BYD Việt Nam Giá 2025 – Bảng Giá Xe & Ưu Đãi Tại BYD Sài Gòn

BYD Việt Nam Giá – Bảng Giá Xe & Thông Tin Chính Thức Từ BYD Sài Gòn

BYD Việt Nam Giá đang là chủ đề được nhiều khách hàng quan tâm khi tìm hiểu về các dòng xe điện và hybrid mới. Tại BYD Sài Gòn, khách hàng có thể xem giá niêm yết, thông số kỹ thuật và trải nghiệm thực tế toàn bộ dải sản phẩm từ xe đô thị, sedan hiệu suất cao đến SUV và MPV gia đình. Bài viết dưới đây tổng hợp chi tiết 10 mẫu xe BYD đang phân phối chính hãng tại Việt Nam, bao gồm kích thước, thời gian sạc AC/DC, quãng đường di chuyển và giá tham khảo mới nhất.

1. BYD Dolphin

“Lướt phố nhẹ nhàng — Dolphin, nguồn điện cho mọi hành trình.”

Kích thước DxRxC (mm) 4.125 x 1.770 x 1.570
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700
Dung lượng pin (kW) 44.9
Thời gian sạc DC/ AC (kW) 60 / 7
Quãng đường di chuyển (Km) 405
Giá niêm yết (vnđ) 659.000.000

2. BYD Atto 3

“Cảm xúc lan tỏa — Atto 3, SUV điện trẻ trung và tinh tế.”

Dynamic Premium
Kích thước DxRxC (mm) 4.455 x 1.875 x 1.615
Chiều dài cơ sở (mm) 2.720
Dung lượng pin (kW) 49.92 60.48
Thời gian sạc DC/ AC (kW) 70 / 7 88 / 7
Quãng đường di chuyển (Km) 410 480
Giá niêm yết (vnđ) 766.000.000 886.000.000

3. BYD Atto 2

“Năng động trong từng góc nhỏ — Atto 2, đồng hành đô thị.”

Kích thước DxRxC (mm) 4.310 x 1.830 x 1.675
Chiều dài cơ sở (mm) 2.620
Dung lượng pin (kW) 45.12
Thời gian sạc DC/ AC (kW) 65 / 7
Quãng đường di chuyển (Km) 380
Giá niêm yết (vnđ) 669.000.000

4. BYD Seal

“Sức mạnh thanh lịch — Seal, sedan điện hiệu suất cao.”

Advanced Performance
Kích thước DxRxC (mm) 4.800 x 1.875 x 1.460
Chiều dài cơ sở (mm) 2.920
Dung lượng pin (kW) 61.44 82.56
Thời gian sạc DC/ AC (kW) 110 / 7 150 / 7
Quãng đường di chuyển (Km) 460 520
Giá niêm yết (vnđ) 1.119.000.000 1.359.000.000

5. BYD Seal 5

“Tinh tế từng chi tiết — Seal 5, PHEV uy lực, tiết kiệm.”

Kích thước DxRxC (mm) 4.780 x 1.837 x 1.495
Chiều dài cơ sở (mm) 2.718
Dung lượng pin (kW) 18.3
Thời gian sạc AC (kW) 7
Quãng đường di chuyển EV (Km) 120
Dung tích bình xăng (L) 45
Quãng đường di chuyển HEV (Km) 1200
Giá niêm yết (vnđ) 696.000.000

6. BYD Han

“Lịch lãm đỉnh cao — Han, tinh hoa điện sang trọng.”

Kích thước DxRxC (mm) 4.995 x 1.910 x 1.495
Chiều dài cơ sở (mm) 2920
Dung lượng pin (kW) 85.44
Thời gian sạc DC/ AC (kW) 120 / 7
Quãng đường di chuyển (Km) 521
Giá niêm yết (vnđ) 1.489.000.000

7. BYD Sealion 6

“SUV gia đình — Sealion 6, an toàn và rộng rãi cho mọi chuyến đi.”

Dynamic Premium
Kích thước DxRxC (mm) 4.775 x 1.890 x 1.670
Chiều dài cơ sở (mm) 2.765
Dung lượng pin (kW) 18.3 18.3
Thời gian sạc DC/ AC (kW) 18 / 7 18 / 7
Quãng đường di chuyển EV (Km) 100 ++ 100 ++
Dung tích bình xăng (L) 60 60
Quãng đường di chuyển HEV (Km) 1200 ++ 1200 ++
Giá niêm yết (vnđ) 839.000.000 936.000.000

8. BYD Sealion 8

“Đẳng cấp vượt giới hạn — Sealion 8, SUV lớn mạnh mẽ, sang trọng.”

Kích thước DxRxC (mm) 1.970 x 1.950 x 1.745
Chiều dài cơ sở (mm) 2820
Dung lượng pin (kW) 108.8
Thời gian sạc DC/ AC (kW) 170 / 11
Quãng đường di chuyển (Km) 530
Giá niêm yết (vnđ) 1.569.000.000

9. BYD M6

“Gắn kết yêu thương — M6, MPV 7 chỗ dành cho gia đình & doanh nghiệp.”

Kích thước DxRxC (mm) 4.710 x 1.810 x 1.690
Chiều dài cơ sở (mm) 2.800
Dung lượng pin (kW) 55.4
Thời gian sạc DC/ AC (kW) 89 / 7
Quãng đường di chuyển (Km) 420
Giá niêm yết (vnđ) 756.000.000

10. BYD M9

“Không gian đỉnh cao — M9, MPV cỡ lớn cho trải nghiệm cao cấp.”

Advanced Premium
Kích thước DxRxC (mm) 5.145 x 1.970 x 1.805
Chiều dài cơ sở (mm) 3.045
Dung lượng pin (kW) 20.39 36.63
Thời gian sạc DC/ AC (kW) 41 73
Quãng đường di chuyển EV (Km) 95 170
Dung tích bình xăng (L) 50 50
Quãng đường di chuyển HEV (Km) 945 1200
Giá niêm yết (vnđ) 1.999.00.000 2.388.000.000

BYD Việt Nam Giá & Lợi Thế Khi Mua Xe Tại BYD Sài Gòn

Với lợi thế về công nghệ pin Blade, thiết kế hiện đại và mức giá cạnh tranh, dòng sản phẩm BYD đang ngày càng chiếm ưu thế tại thị trường Việt Nam. Khi mua xe tại BYD Sài Gòn, khách hàng được hỗ trợ lái thử, tư vấn thông số chi tiết, cùng nhiều ưu đãi theo từng thời điểm. Nếu bạn đang tìm chiếc xe phù hợp, hãy tham khảo bảng giá của 10 dòng xe bên dưới và liên hệ BYD Sài Gòn để được hỗ trợ ngay hôm nay.

Map Chỉ đường Showroom
Tính giá Tính giá lăn bánh
Call Hotline: 0969 706 750
Zalo Nhận báo giá