Thông số kỹ thuật
BYD SEAL
Thông số kỹ thuật BYD Seal mới nhất tại BYD Sài Gòn: công suất động cơ, dung lượng pin, phạm vi hoạt động, hiệu suất và trang bị công nghệ.
522 Hp
Công suất tối đa
670 Nm
Mô-men xoắn cực đại
Thông số kỹ thuật BYD Seal mới nhất tại BYD Sài Gòn: công suất động cơ, dung lượng pin, phạm vi hoạt động, hiệu suất và trang bị công nghệ.
Công suất tối đa
Mô-men xoắn cực đại
| Kích thước | Advanced | Performance |
|---|---|---|
| Chiều dài tổng thể (mm) | 4,800 | 4,800 |
| Chiều rộng tổng thể (mm) | 1,875 | 1,875 |
| Chiều cao tổng thể (mm) | 1,460 | 1,460 |
| Vệt bánh xe ╺ trước/ sau (mm) | 1,620/1,625 | 1,620/1,625 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,920 | 2,920 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 5.7 | 5.7 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 120 | 120 |
| Dung tích cốp trước (L) | 50 | 50 |
| Dung tích cốp sau (L) | 400 | 400 |
| Trọng lượng xe không tải (kg) | 1,922 | 2,185 |
| Hệ thống truyền động | Advanced | Performance |
|---|---|---|
| Dẫn động | Cầu sau | AWD |
| Loại motor điện trục trước | ╺ | Motor không đồng bộ loại roto lồng sóc |
| Công suất tối đa động cơ phía trước (kw/HP) | ╺ | 160/214 |
| Mô╺men xoắn cực đại động cơ điện phía trước (Nm) | ╺ | 310 |
| Loại motor điện trục sau | Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu | Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu |
| Công suất tối đa động cơ phía sau (kw/HP) | 150/201 | 230/308 |
| Mô╺men xoắn cực đại động cơ điện phía sau (Nm) |
310 |
360 |
| Tổng công suất tối đa (kw/HP) | 150/201 | 390/522 |
| Tổng mô╺men xoắn cực đại (Nm) | 310 | 670 |
| Hiệu suất | Advanced | Performance |
|---|---|---|
| Tăng tốc 0╺100 km/h (s) | 7.5 | 3.8 |
| Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy Pin ╺ WLTC (km) | 460 | 520 |
| Quãng đường di chuyển 1 lần sạt đầy Pin ╺ CLTC (km) | 550 | 650 |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 |
| Loại Pin | BYD Blade | BYD Blade |
| Dung lượng Pin | 61.44 | 82.56 |
| Hệ thống khung gầm | Advanced | Performance |
|---|---|---|
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép | Tay đòn kép |
| Hệ thống treo sau | Thanh đa liên kết | Thanh đa liên kết |
| Phanh đĩa trước | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió + đục lỗ |
| Phanh đĩa sau | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Kẹp phanh trước | ╺ | Cố định |
| Kiểu mâm | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm |
| Kích cỡ mâm | 225/50 R18 | 235/45 R19 |
| Hệ thống giảm sóc thông minh (FSD) | ╺ | Trước + sau |
| Hệ thống năng lượng | Advanced | Performance |
|---|---|---|
| Kiểm soát nhiệt độ Pin thông minh | Có | Có |
| Cổng sạc AC ╺ Loại 2 (7kW) | Có | Có |
| Cổng sạc EU ╺ CCS 2 (110 kW) | Có | Có |
| Cổng sạc EU ╺ CCS 2 (150 kW) | ╺ | Có |
| Chức năng cấp nguồn điện AC V2L (Vehicle to Load) | Có | Có |
| Phanh tái sinh | Có | Có |
| Hệ thống an toàn và cảnh báo | Advanced | Performance |
|---|---|---|
| Túi khí phía trước (dành cho tài xế và hành khách) | Có | Có |
| Túi khí bên hông (dành cho tài xế và hành khách) | Có | Có |
| Túi khí rèm cửa (trước và sau) | Có | Có |
| Dây đai an toàn giới hạn lực trước | Có | Có |
| Dây đai an toàn giới hạn lực sau | ╺ | Có |
| Cảnh báo thắt dây an toàn trước | Có | Có |
| Cảnh báo thắt dây an toàn sau | ╺ | Có |
| Camera 360 độ | ╺ | Có |
| Màn hình hiển thị trên kính lái (W╺HUD) | ╺ | Có |
| Cảm biến đổ xe phía trước (2 vùng) | Có | Có |
| Cảm biến đổ xe phía sau (4 vùng) | Có | Có |
| Điểm kết nối ghế an toàn trẻ em ISOFIX (hàng ghế sau bên ngoài) | Có | Có |
| Khóa trẻ em thủ công | Có | ╺ |
| Khóa trẻ em điện tử | ╺ | Có |
| Hệ thống giữ phanh tự động & phanh tay điện tử | Có | Có |
| Tay lái trợ lực điện (DP╺EPS) | Có | Có |
| Hệ thống điều khiển mô╺men xoắn thông minh (ITAC) | ╺ | ╺ |
| Hệ thống điều khiển hành trình thông minh (ICC) | Có | Có |
| Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB) | Có | Có |
| Hệ thống giới hạn tốc độ thông minh (ISLI) | Có | Có |
| Hệ thống kiểm soát giới hạn tốc độ thông minh (ISLC) | Có | Có |
| Hệ thống cảnh báo va chạm người đi bộ (PCW) | Có | Có |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | Có | Có |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía sau (RCW) | Có | Có |
| Hệ thống phát hiện điểm mù (BSD) | Có | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía trước (FCTA) | Có | Có |
| Hệ thống phanh xe cắt ngang phía trước (FCTB) | Có | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Có | Có |
| Hệ thống phanh xe cắt ngang phía sau (RCTB) | Có | Có |
| Hệ thống cảnh báo chệnh làn đường (LDW) | Có | Có |
| Hệ thống giữ làn đường khẩn cấp (ELK) | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường (LCA) | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ kẹt xe (TJA) | Có | Có |
| Hệ thống cảnh báo mở cửa (DOW) | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Có | Có |
| Trang bị ngoại thất | Advanced | Performance |
|---|---|---|
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama | Có | Có |
| Tay nắm cửa ẩn | Có | Có |
| Ăng╺ten gắn trên kính chắn gió phía sau | Có | Có |
| Cốp đóng/ mở cơ | Có | Có |
| Cốp điện | ╺ | Có |
| Gương ngoài điều chỉnh điện, tích hợp sấy | Có | Có |
| Gương ngoài gập điện | Có | Có |
| Cửa kính tự động chống kẹt | Có | Có |
| Gương ngoài tự động điều chỉnh khi lùi | ╺ | Có |
| Cửa kính cách âm 2 lớp | Có | Có |
| Kính lái cách âm 2 lớp | Có | Có |
| Kính sau có tính năng sấy điện và chống đọng sương | Có | Có |
| Cửa kính hàng ghế sau tối màu | ╺ | Có |
| Kính sau tối màu | ╺ | Có |
| Trang bị nội thất | Advanced | Performance |
|---|---|---|
| Vô╺lăng kèm các nút điều khiển (audio ╺ phone ╺ ACC) | Có | Có |
| Vô╺lăng bọc da nhân tạo | Có | ╺ |
| Vô lăng bọc da tự nhiên | ╺ | Có |
| Màn hình tốc độ LCD 10.25 inch | Có | Có |
| Hộc đựng đồ ở bảng điều khiển trung tâm | Có | Có |
| Ghế bọc da nhân tạo | Có | ╺ |
| Ghế bọc da tự nhiên | ╺ | Có |
| Ghế lái chỉnh điện 8 hướng | Có | Có |
| Ghế lái chỉnh điện 4 hướng tựa lưng | ╺ | Có |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh điện 6 hướng | Có | Có |
| Hàng ghế trước có tính năng sưởi thông gió | ╺ | Có |
| Hàng ghế trước có tính năng nhớ vị trí | ╺ | Có |
| Ghế ưu tiên | ╺ | Có |
| Hàng ghế sau gập tỉ lệ 60:40 | Có | Có |
| Khây giữ cốc phía trước | ╺ | Có |
| Gương chiếu hậu trung tâm chống chói tự động | Có | Có |
| Cần gạt mưa không viền tự động | Có | Có |
| Ốp trang trí bệ cửa bằng kim loại | Có | Có |
| Tấm che nắng phía trước tích hợp đèn chiếu sáng | Có | Có |
| Hệ thống giải trí | Advanced | Performance |
|---|---|---|
| Kết nối apple carplay và android auto | Có | Có |
| Kết nối bluetooth | Có | Có |
| Màn hình giải trí trung tâm 15.6 inch, xoay 90 độ | Có | Có |
| Hệ thống âm thanh 10 loa | Có | ╺ |
| Hệ thống âm thanh DYNAUDIO 12 loa | ╺ | Có |
| Hỗ trợ điều khiển giọng nói tiếng Anh | Có | Có |
| 2 cổng USB phía trước (1x USB╺C, 1x USB╺A) | Có | Có |
| Cập nhật phần mền từ xa | Có | Có |
| Hệ thống chiếu sáng | Advanced | Performance |
|---|---|---|
| Đèn chiếu sáng LED | Có | Có |
| Đèn chờ dẫn đường ╺ Follow Me Home | Có | Có |
| Hỗ trợ đèn pha (HMA) | Có | Có |
| Đèn LED định vị ban ngày (DRL) | Có | Có |
| Đèn hậu LED | Có | Có |
| Đèn sương mù phía sau | Có | Có |
| Đèn hậu LED liền mạch, dạng giọt nước | Có | Có |
| Đèn phanh LED trên cao | Có | Có |
| Đèn đọc sách LED phía trước | Có | Có |
| Đèn đọc sách LED phía sau | Có | Có |
| Đèn viền nội thất đa sắc |
╺ |
Có |
| Đèn khoang hành lý | Có | Có |
| Trang bị tiện ích | Advanced | Performance |
|---|---|---|
| Hệ thống khóa và khởi động xe thông minh | Có | Có |
| Chìa khóa xe NFC | Có | Có |
| Sạc điện thoại không dây x 2 | Có | Có |
| Ổ cấm phụ kiện 12V | Có | Có |
| Hệ thống lọc bụi mịn PM2.5 | Có | Có |
| Hệ thống lọc bụi mịn CN95 | Có | Có |
| Lọc không khí tạo ion âm | Có | Có |
| Điều hòa tự động 2 vùng | Có | Có |
| Cửa gió điều hòa trung tâm hàng ghế sau (2 luồng gió) | Có | Có |
| Bộ dụng cụ vá lốp | Có | Có |
| Bộ dụng cụ | Có | Có |