Thông số kỹ thuật
BYD HAN
Thông số kỹ thuật BYD Han mới nhất tại BYD Sài Gòn: công suất, pin, phạm vi di chuyển, trang bị an toàn và công nghệ cao cấp 2025.
509 Hp
Công suất tối đa
700 Nm
Mô-men xoắn cực đại
Thông số kỹ thuật BYD Han mới nhất tại BYD Sài Gòn: công suất, pin, phạm vi di chuyển, trang bị an toàn và công nghệ cao cấp 2025.
Công suất tối đa
Mô-men xoắn cực đại
| Kích thước | Performance |
| Chiều dài tổng thể (mm) | 4,995 |
| Chiều rộng tổng thể (mm) | 1,910 |
| Chiều cao tổng thể (mm) | 1,495 |
| Chiều rộng cơ sở – trước/sau (mm) | 1,640/ 1,640 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,920 |
| Khoảng sáng gầm có tải (mm) | 125 |
| Khoảng sáng gầm không tải (mm) | 141 |
| Hệ thống truyền động | Performance |
| Loại motor điện | Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu |
| Dẫn động | Dẫn động 4 bánh AWD |
| Công suất tối đa của động cơ phía trước (Hp) | 241 |
| Mô-men xoắn tối đa của động cơ phía trước (Nm) | 350 |
| Công suất tối đa của động cơ phía sau (Nm) | 268 |
| Mô-men xoắn tối đa của động cơ phía sau (Nm) | 350 |
| Hiệu suất | Performance |
| Tăng tốc 0-100 km/h (giây) | 3.9 |
| Quãng đường di chuyển cho một lần sạt đầy pin (km), theo tiêu chuẩn WLTP | 521 |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Loại pin | BYD Blade Battery |
| Dung lượng pin (kWh) | 85.44 |
| Hệ thống khung gầm | Performance |
| Hệ thống treo phía trước | MacPherson |
| Hệ thống treo phía sau | Đa liên kết |
| Hệ thống DiSus-C | Trước + sau |
| Phanh trước | Đĩa thông gió + đục lỗ |
| Phanh sau | Đĩa thông gió |
| Mâm xe | Hợp kim |
| Kích cỡ mâm | 245/45 R19 |
| Hệ thống năng lượng | Performance |
| Tính năng hẹn giờ sạc | ● |
| Cổng sạc AC – Type 2 (6.6 kW) | ● |
| Cổng sạc DC – CSS 2 (120 kW) | ● |
| Chức năng cấp nguồn điện V2L | ● |
| Bộ trích xuất nguồn điện AC V2L | ○ |
| Cáp sạc di động (chế độ 2) | ● |
| Bộ sạc treo tường 7 kW | ○ |
| Hệ thống an toàn | Performance |
| Phanh Brembo (phía trước) | ● |
| Túi khí phía trước (dành cho người lái và hành khách) | ● |
| Túi khí bên hông (dành cho người lái và hành khách) | ● |
| Túi khí phía sau | ● |
| Túi khí đầu gối (dành cho người lái) | ● |
| Túi khí rèm (trước và sau) | ● |
| Cảnh báo thắt dây an toàn – trước & sau | ● |
| Hệ thống kiểm soát áp suất lốp (TPMS) | ● |
| Điểm kết nối ghế an toàn trẻ em ISOFIX | ● |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | ● |
| Hệ thống phanh tay điện tử (EPB) | ● |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | ● |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | ● |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ● |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) | ● |
| Camera 360 độ | ● |
| 4 cảm biến va chạm trước | ● |
| 4 cảm biến va chạm sau | ● |
| Giữ phanh tự động | ● |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ● |
| Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB) | ● |
| Cảnh báo điểm mù (BSD) | ● |
| Màn hình hiển thị kính lái (W-HUD) | ● |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn (LDWS) | ● |
| Hỗ trợ giữ làn (LKA) | ● |
| Hỗ trợ chuyển làn (LCA) | ● |
| Khóa trẻ em điện tử | ● |
| Trang bị ngoại thất | Performance |
| Cửa sổ trời toàn cảnh panorama chỉnh điện và chống kẹt | ● |
| Gạt mưa tự động không xương | ● |
| Kính lái chống tia cực tím, cách nhiệt và cách âm | ● |
| Kính cửa trước chống tia cực tím và cách nhiệt và cách âm | ● |
| Cốp mở điện | ● |
| Cốp đóng/ mở một chạm | ● |
| Gương ngoại thất chỉnh điện và sưởi ấm | ● |
| Gương ngoại thất đóng/ mở điện | ● |
| Gương ngoại thất nhớ vị trí | ● |
| Trang bị nội thất | Performance |
| Vô lăng tích hợp điều khiển đa chức năng – âm thanh, điện thoại, ACC và màn hình đa chức năng | ● |
| Vô lăng bọc da | ● |
| Bảng điều khiển trung tâm bọc da | ● |
| Nội thất sử dụng chất liệu carbon | ● |
| Vô lăng trợ lực điện | ● |
| Màn hình tốc độ điện tử LED 12,3 inch | ● |
| Gương chiếu hậu nội thất chống chói tự động | ● |
| Ghế da | ● |
| Hộc chứa đồ trung tâm | ● |
| Ghế lái chỉnh điện 8 hướng | ● |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh điện 6 hướng | ● |
| Hệ thống giải trí | Performance |
| Màn hình cảm ứng xoay thông minh 15,6 inch | ● |
| Trợ lý giọng nói – Tiếng Anh | ● |
| Cập nhật phần mềm từ xa – OTA | ● |
| Radio FM | ● |
| *Kết nối điện thoại Bluetooth và truyền phát âm thanh | ● |
| Hệ thống âm thanh Dynaudio 12 loa | ● |
| 1 x USB Type C + 1 x USB Type A, bảng điều khiển trung tâm | ● |
| 2 x USB Type A, hộc để tay phía sau | ● |
| Hệ thống chiếu sáng | Performance |
| Đèn chiếu sáng LED | ● |
| Đèn chiếu sáng phía trước tự động | ● |
| Đèn chiếu sáng phía trước thích ứng (AFL) | ● |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | ● |
| Điều chỉnh điện độ cao đèn chiếu sáng | ● |
| Đèn LED chạy ban ngày | ● |
| Đèn LED hậu kết hợp | ● |
| Đèn viền nội thất đa màu | ● |
| Đèn viền nội thất vị trí chân người lái | ● |
| Đèn viền nội thất vị trí chân hành khách phía trước | ● |
| Đèn chiếu sáng LED 4 cửa | ● |
| Đèn LED đọc sách phía trước | ● |
| Đèn LED đọc sách phía sau | ● |
| Đèn khoang hành lý | ● |
| Trang bị tiện nghi | Performance |
| Sạc điện thoại không dây | ● |
| Ổ cấm 12V | ● |
| Sưởi vô lăng | ● |
| Ghế lái thông gió và sưởi ấm | ● |
| Ghế hành khách phía trước thông gió và sưởi ấm | ● |
| Nhớ vị trí ghế lái (2 vị trí) | ● |
| Điều chỉnh đệm lưng 4 hướng cho ghế lái và ghế hành khách phía trước | ● |
| Hệ thống khóa và khởi động xe thông minh | ● |
| 4 kính cửa điều khiển 1 chạm, chống kẹt | ● |
| Điều hòa tự động | ● |
| Hệ thống bơm nhiệt | ● |
| Công nghệ lọc không khí ion âm | ● |
| Hệ thống lọc bụi mịn PM 2.5 | ● |
| Lọc bụi mịn CN95 | ● |