Thông số kỹ thuật
BYD DOLPHIN
Cập nhật thông số BYD Dolphin 2025 tại BYD Sài Gòn: dung lượng pin, công suất, phạm vi di chuyển, kích thước và trang bị an toàn chi tiết.
94 Hp
Công suất tối đa
180 Nm
Mô-men xoắn tối đa
Cập nhật thông số BYD Dolphin 2025 tại BYD Sài Gòn: dung lượng pin, công suất, phạm vi di chuyển, kích thước và trang bị an toàn chi tiết.
Công suất tối đa
Mô-men xoắn tối đa
| Kích thước | GLX |
| Chiều dài tổng thể (mm) | 4,125 |
| Chiều rộng tổng thể (mm) | 1,770 |
| Chiều cao tổng thể (mm) | 1,570 |
| Chiều rộng cơ sở – trước/sau (mm) | 1,530/ 1,530 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,700 |
| Khoảng sáng gầm xe có tải (mm) | 120 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.25 |
| Trọng lượng xe không tải (kg) | 1,405 |
| Trọng lượng xe toàn tải (kg) | 1,780 |
| Dung tích khoang chứa hành lý – tối thiểu (L) | 345/1,310 |
| Kích cỡ mâm | 195/60 R16 |
| Hệ thống truyền động | GLX |
| Loại motor điện | Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu |
| Dẫn động | Dẫn động cầu trước |
| Công suất tối đa (Hp) | 94 |
| Mô-men xoắn tối đa (Nm) | 180 |
| Hiệu suất | GLX |
| Tăng tốc 0-50 km/h (giây) | 3.9 |
| Quãng đường di chuyển cho một lần sạt đầy pin (km), theo tiêu chuẩn NEDC | 405 |
| Khả năng leo dốc (%) | 30% |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Loại pin | BYD Blade Battery |
| Dung lượng pin (kWh) | 44.9 |
| Công suất sạc tối đa (kW) | CCS2, DC 60/ AC 6.6 |
| Thời gian sạc (h) | DC 30 phút (SOC 30%-80%) |
| Hệ thống khung gầm | GLX |
| Hệ thống treo phía trước | MacPherson |
| Hệ thống treo phía sau | Thanh xoắn |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa |
| Hệ thống năng lượng | GLX |
| Hệ thống làm nóng pin | ● |
| Hệ thống làm mát pin | ● |
| Hẹn giờ sạc pin | ● |
| Sạc AC tiêu chuẩn EU | ● |
| Sạc DC tiêu chuẩn EU | ● |
| Chức năng cấp nguồn điện AC V2L (Vehicle to Load) | ● |
| Bộ sạc treo tường 7kW | ○ |
| Cáp sạc di động (chế độ 2) | ● |
| Bộ cấp nguồn phụ tải AC V2L (Vehicle to Load) | ● |
| Trang bị ngoại thất | GLX |
| Mâm xe hộp kim nhôm (16 inch) | ● |
| Thiết bị sửa chữa lốp xe | ● |
| Trang bị nội thất | GLX |
| Tấm che nắng ghế lái có gương (có đèn) | ● |
| Tấm che nắng ghế hành khách có gương (có đèn) | ● |
| Màn hình LCD sau vô lăng (5 inch) | ● |
| Vô lăng bọc da đa chức năng | ● |
| Giá để hành lý | ● |
| Bộ nguồn 12V | ● |
| Hệ thống điều khiển | GLX |
| Phanh đĩa thông gió phía trước | ● |
| Phanh đĩa phía sau | ● |
| Vô lăng chỉnh cơ 2 hướng | ● |
| Tay lái trợ lực bằng điện (C-EPS) | ● |
| Giữ phanh tự động (AVH) | ● |
| Hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (ESC) | ● |
| Phanh đỗ xe điện tử (EPB) | ● |
| Hệ thống phản hồi phanh | ● |
| Hệ thống an toàn | GLX |
| Túi khí ghế lái | ● |
| Túi khí ghế hành khách phía trước | ● |
| Túi khí hông hàng ghế trước | ● |
| Túi khí rèm hàng ghế trước và sau | ● |
| Dây đai an toàn có bộ căng trước | ● |
| Cảnh báo thắt dây an toàn cho người lái | ● |
| Cảnh báo thắt dây an toàn cho hành khách phía trước | ● |
| Cảnh báo thắt dây an toàn phía sau | ● |
| Điểm kết nối ghế an toàn trẻ em ISOFIX (hàng ghế sau bên phải) | ● |
| Hệ thống giám sát áp suất lốp gián tiếp (TPMS) | ● |
| Hệ thống chống trộm điện tử | ● |
| Hệ thống khởi động xe thông minh | ● |
| Hệ thống khóa xe thông minh | ● |
| Khóa cửa tự động cảm biến tốc độ | ● |
| Hỗ trợ phanh thủy lực (HBA) | ● |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | ● |
| Hệ thống kiểm soát giảm tốc độ cho phanh đỗ (CDP) | ● |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ● |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC) | ● |
| Chức năng dừng xe thông minh (CST) | ● |
| Chức năng phanh động cơ (BOS) | ● |
| Hệ thống phanh tái sinh (CRBS) | ● |
| Hệ thống kiểm soát hành trình | ● |
| Camera sau với vạch đo khoảng cách | – |
| Camera sau toàn cảnh 360 độ | ● |
| Hệ thống 3 Rada phía sau | ● |
| Ghế ngồi | GLX |
| Ghế da tổng hợp | ● |
| Ghế lái chỉnh cơ 6 hướng | ● |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh cơ 4 hướng | ● |
| Tựa đầu chỉnh tay cho hàng ghế sau | ● |
| Ghế ngã tích hợp phía sau | ● |
| Hệ thống giải trí & kết nối | GLX |
| Màn hình giải trí 10,1 inch, cảm ứng, có thể xoay cơ 90 độ | – |
| Màn hình giải trí 12,8 inch, cảm ứng, có thể xoay 90 độ | ● |
| 2 cổng USB phía trước | ● |
| 2 cổng USB phía sau | ● |
| Kết nối Apple Carplay (USB) và Android Auto (không dây) | ● |
| Hỗ trợ điều khiển giọng nói (tiếng Anh) | ● |
| Cập nhật phần mềm từ xa – OTA | ● |
| Dịch vụ dữ liệu đám mây BYD | ● |
| Kết nối 4G | ● |
| Gói lưu lượng 4G | ● |
| Hệ thống âm thanh 4 loa | – |
| Hệ thống âm thanh 6 loa | ● |
| Hệ thống chiếu sáng | GLX |
| Đèn chiếu sáng LED | ● |
| Đèn chiếu sáng tự động | ● |
| Điều chỉnh độ cao đèn thủ công | ● |
| Đèn LED định vị ban ngày | ● |
| Đèn viền LED định vị cốp sau | ● |
| Đèn phanh LED trên cao | ● |
| Đèn khoang hành lý | ● |
| Đèn LED chiếu sáng nội thất phía trước | ● |
| Kính & gương hậu | GLX |
| Gương chiếu hậu gập cơ, tích hợp đèn LED | ● |
| Gương chiếu hậu ngoài điều chỉnh điện, tích hợp sấy kính | ● |
| Cửa kính lái lên/xuống 1 chạm, chống kẹt | ● |
| Chức năng hạ cửa sổ hành khách | ● |
| Gương chiếu hậu trong chống chói chỉnh cơ | ● |
| Thanh gạt mưa không xương | ● |
| Hệ thống sấy kính sau | ● |
| Hệ thống điều hòa | GLX |
| Điều hòa tự động | ● |
| Bộ lọc bụi mịn PM2.5 hiệu suất cao | ● |